ASTM D178 là tiêu chuẩn quốc tế do Hiệp hội Thử nghiệm và Vật liệu Hoa Kỳ (American Society for Testing and Materials) ban hành.
1. Thông tin sản phẩm
Trong môi trường làm việc tiếp xúc với điện áp cao, việc trang bị thảm cao su cách điện đạt chuẩn ASTM D178 không chỉ là quy định bắt buộc mà còn là yếu tố sống còn để bảo vệ an toàn cho kỹ sư và công nhân
2. Thông số kỹ thuật
| Thành phần vật liệu |
Độ bền kéo (Tối thiểu) |
Độ giãn dài khi đứt (Tối thiểu) |
Dòng rò (Tối đa) |
Điện trở cách điện với nước khi thử nghiệm ở 5000V (Tối thiểu) |
Khả năng chống cháy (Tối đa) |
Đặc tính lão hóa ở 70±1°C trong 168 giờ |
Khả năng kháng Axit, Kiềm và Dầu |
Nhiệt độ làm việc |
| Elastomer (cao su đàn hồi) không có tạp chất chèn |
$15 N/mm^2$ |
250% |
10 mA |
1,000,000 $M\Omega$ |
Tự tắt trong vòng 5 giây |
Độ bền kéo & Độ giãn dài không thấp hơn 75% giá trị ban đầu |
Độ bền kéo & Độ giãn dài không thấp hơn 80% giá trị ban đầu |
$-10°C$ đến $55°C$ |
| Mã sản phẩm (SKU) |
Phân lớp (Class) |
Màu sắc |
Thiết kế chống trượt |
Độ dày |
Chiều rộng |
Chiều dài |
Trọng lượng/Cuộn |
| IM-XV-CA-BLADOT-2MM |
A |
Đen |
Mặt trên: Dạng chấm |
2.0 mm |
1 M |
10 M |
35 kg |
| IM-XV-CB-BLADOT-2.5MM |
B |
Đen |
Mặt dưới: Dạng nhám |
2.5 mm |
1 M |
10 M |
42 kg |
| IM-XV-CC-BLADOT-3MM |
C |
Đen |
|
3.0 mm |
1 M |
10 M |
49 kg |
| IM-XV-CA-BLUDOT-2MM |
A |
Xanh dương |
Mặt trên: Dạng chấm |
2.0 mm |
1 M |
10 M |
35 kg |
| IM-XV-CB-BLUDOT-2.5MM |
B |
Xanh dương |
Mặt dưới: Dạng nhám |
2.5 mm |
1 M |
10 M |
42 kg |
| IM-XV-CC-BLUDOT-3MM |
C |
Xanh dương |
|
3.0 mm |
1 M |
10 M |
49 kg |
| Mã sản phẩm |
Phân lớp (Class) |
Điện áp sử dụng tối đa |
Điện áp kiểm tra xoay chiều (AC Proof) |
Điện áp đánh thủng (Dielectric) |
Độ dày tiêu chuẩn |
| IM-XV-CA |
A |
3.3 kV |
10.0 kV |
30.0 kV |
2.0 mm |
| IM-XV-CB |
B |
11.0 kV |
22.0 kV |
45.0 kV |
2.5 mm |
| IM-XV-CC |
C |
33.0 kV |
36.0 kV |
65.0 kV |
3.0 mm |
| Đặc điểm tùy chỉnh |
Các lựa chọn |
| Chiều rộng |
Chiều rộng tối đa lên đến 1500mm |
| Chiều dài |
Chiều dài tối đa lên đến 50M |
| Màu sắc |
Đỏ, Xám, Xanh lá, Vàng hoặc bất kỳ màu nào khác (tùy thuộc vào tính khả thi về kỹ thuật và thương mại) |
| Đặc tính |
Loại I (Type-I) |
Loại II (Type-II) |
| Thành phần vật liệu |
Làm bằng elastomer hoặc hợp chất elastomeric kết hợp 4.83 MPa (tối thiểu) |
|
| Độ bền kéo (tối thiểu) |
4.83 MPa (700 psi) |
|
| Độ giãn dài khi đứt (tối thiểu) |
250% |
|
| Đặc tính lão hóa ở $70 \pm 1^\circ\text{C}$ trong 168 giờ |
Độ bền kéo không thấp hơn 50% giá trị ban đầu |
|
| Hấp thụ độ ẩm (% tăng thêm) |
1.5% (tối đa) |
3% (tối đa) |
| Khả năng kháng Ozone (Loại IIA) |
Không áp dụng (NA) |
Không có ảnh hưởng rõ rệt |
| Khả năng kháng lửa (Loại IIB) |
Không áp dụng (NA) |
Chiều cao tối đa 12.7 mm sau 30 giây |
| Khả năng kháng dầu (Loại IIC) |
Không áp dụng (NA) |
Thể tích tăng tối đa 4% |
3. Phân loại thảm cách điện theo ASTM D178
Tiêu chuẩn ASTM D178 chia thảm cách điện thành các "Type" và "Class" dựa trên đặc tính vật liệu và khả năng chịu điện áp:
+ Phân loại theo vật liệu (Type)
-
Type I: Được làm từ hợp chất cao su tự nhiên hoặc tổng hợp, có độ đàn hồi tốt nhưng không chuyên dụng chống ozone.
-
Type II: Có khả năng chống ozone, chịu được các tác động khắc nghiệt từ môi trường công nghiệp, giúp tăng tuổi thọ sản phẩm.
+ Phân loại theo cấp điện áp (Class)
Dựa vào mức điện áp làm việc, ASTM D178 chia thành 5 cấp độ chính:
| Cấp độ (Class) |
Điện áp thử nghiệm (Proof Test) |
Điện áp làm việc tối đa (Max Use Voltage) |
| Class 0 |
5,000 V |
1,000 V (1kV) |
| Class 1 |
10,000 V |
7,500 V (7.5kV) |
| Class 2 |
20,000 V |
17,000 V (17kV) |
| Class 3 |
30,000 V |
26,500 V (26.5kV) |
| Class 4 |
40,000 V |
36,000 V (36.5kV) |
4. Ứng dụng
-
Trạm biến áp và tủ điện: Lót dưới sàn khu vực thao tác đóng cắt điện.
-
Phòng thí nghiệm điện: Bảo vệ kỹ thuật viên khi kiểm tra các linh kiện điện tử.
-
Nhà máy sản xuất: Sử dụng tại các khu vực có máy móc công suất lớn, hệ thống tự động hóa (Siemens, ABB, Autonics...).
-
Bảo trì hệ thống điện tòa nhà: Đảm bảo an toàn cho nhân viên kỹ thuật vận hành máy phát điện, thang máy.
“Phú Mỹ Anh tự hào là NCC hàng đầu các loại Thảm Cách Điện ASTM D178 chính hãng tại khu vực Phú Mỹ, Thành phố Hồ Chí Minh. Chúng tôi tin rằng, với sự hợp tác và phân phối các sản phẩm với mức giá chiết khấu ưu đãi đến từng khách hàng và chính sách bảo hành tốt nhất, chúng tôi hy vọng sẽ mang đến cho Quý khách hàng những sản phẩm có xuất xứ, nguồn gốc rõ ràng với chất lượng vượt trội”.
Hãy liên hệ ngay với chúng tôi theo thông tin bên dưới để được tư vấn và báo giá hoặc truy cập Zalo Page để được hỗ trợ 24/7.
CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP PHÚ MỸ ANH
MST: 3502479984
Địa chỉ: Khu phố Tân Phú, Phường Phú Mỹ, Thành phố HCM, Việt Nam
SĐT: 0961 796 196
Email: baogia@phumyanh.com
Website: phumyanh.com